TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schöpferisch

giọng máy của trình duyệt

schöpferisch nghĩa là sáng tạo.

Nghĩa của schöpferisch

Tính từ

  1. Sáng tạo.

So sánh của schöpferisch

So sánh hơnschöpferischer
So sánh nhấtam schöpferischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ creative

Câu hỏi thường gặp

schöpferisch nghĩa là gì?

schöpferisch (tính từ) nghĩa là sáng tạo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.