TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ausstellungsstück

danh từ giống trung
/ˈaʊ̯sʃtɛlʊŋsˌʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausstellungsstücke · sinh cách: des Ausstellungsstückes

das Ausstellungsstück nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm.

Nghĩa của Ausstellungsstück

Danh từ · giống trung

  1. Vật trưng bày, vật triển lãm.

Biến cách của Ausstellungsstück (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ausstellungsstückdie Ausstellungsstücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ausstellungsstückesder Ausstellungsstücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ausstellungsstückden Ausstellungsstücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ausstellungsstückdie Ausstellungsstücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ausstellungsstück

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibit

Câu hỏi thường gặp

Ausstellungsstück nghĩa là gì?

Ausstellungsstück (danh từ) nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm.

Ausstellungsstück là der, die hay das?

Ausstellungsstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ausstellungsstück); số nhiều: die Ausstellungsstücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.