das Exponat
số nhiều: die Exponate · sinh cách: des Exponates
das Exponat nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm.
Nghĩa của Exponat
Danh từ · giống trung
- Vật trưng bày, vật triển lãm.
Biến cách của Exponat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Exponat | die Exponate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Exponates | der Exponate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Exponat | den Exponaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Exponat | die Exponate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Exponat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhibit
Câu hỏi thường gặp
Exponat nghĩa là gì?
Exponat (danh từ) nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm.
Exponat là der, die hay das?
Exponat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Exponat); số nhiều: die Exponate.