TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Exponat

danh từ giống trung
/ɛkspoˈnaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Exponate · sinh cách: des Exponates

das Exponat nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm.

Nghĩa của Exponat

Danh từ · giống trung

  1. Vật trưng bày, vật triển lãm.

Biến cách của Exponat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Exponatdie Exponate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Exponatesder Exponate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Exponatden Exponaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Exponatdie Exponate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Exponat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibit

Câu hỏi thường gặp

Exponat nghĩa là gì?

Exponat (danh từ) nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm.

Exponat là der, die hay das?

Exponat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Exponat); số nhiều: die Exponate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.