TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Explosion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛks.ploˈzjoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Explosionen · sinh cách: der Explosion

die Explosion nghĩa là nổ.

Nghĩa của Explosion

Danh từ · giống cái

  1. Nổ.

Biến cách của Explosion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Explosiondie Explosionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Explosionder Explosionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Explosionden Explosionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Explosiondie Explosionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ explosion

Câu hỏi thường gặp

Explosion nghĩa là gì?

Explosion (danh từ) nghĩa là nổ.

Explosion là der, die hay das?

Explosion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Explosion); số nhiều: die Explosionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.