die Explosion
số nhiều: die Explosionen · sinh cách: der Explosion
die Explosion nghĩa là nổ.
Nghĩa của Explosion
Danh từ · giống cái
- Nổ.
Biến cách của Explosion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Explosion | die Explosionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Explosion | der Explosionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Explosion | den Explosionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Explosion | die Explosionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ explosion
Câu hỏi thường gặp
Explosion nghĩa là gì?
Explosion (danh từ) nghĩa là nổ.
Explosion là der, die hay das?
Explosion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Explosion); số nhiều: die Explosionen.