extrem
extrem nghĩa là điểm cực, cực độ, cực đại, vô cùng.
Nghĩa của extrem
Tính từ
- Điểm cực.
- Cực độ, cực đại.
- Cực đoan.
Phó từ
- Cực độ, vô cùng, tột bậc, tột bực, tột cùng.
Câu ví dụ với extrem
- Die Soße ist extrem scharf! Nước sốt quá cay! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031921
- Tom ist extrem faul. Tom cực kỳ lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3610892
- Sie mögen die extreme Kälte von Alaska. Họ thích thời tiết cực lạnh ở Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8639064
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extreme
- Phó từ extremely
- Danh từ extreme, extremity
Câu hỏi thường gặp
extrem nghĩa là gì?
extrem (tính từ, phó từ) nghĩa là điểm cực, cực độ, cực đại, vô cùng.