TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fabrik

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/faˈbʁiːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fabriken · sinh cách: der Fabrik

die Fabrik nghĩa là nhà máy.

Nghĩa của Fabrik

Danh từ · giống cái

  1. Nhà máy.

Biến cách của Fabrik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fabrikdie Fabriken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fabrikder Fabriken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fabrikden Fabriken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fabrikdie Fabriken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Fabrik

  • Diese Fabrik stellt Spielzeug her. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #560891

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plant (factory or industrial facility)

Câu hỏi thường gặp

Fabrik nghĩa là gì?

Fabrik (danh từ) nghĩa là nhà máy.

Fabrik là der, die hay das?

Fabrik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fabrik); số nhiều: die Fabriken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.