-fach
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fax/ giọng máy của trình duyệt
-fach nghĩa là gấp, lần, môn học.
Nghĩa của -fach
Hậu tố
- Gấp, lần.
Danh từ · giống trung
Fach- Môn học.
Họ từ của -fach
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố -fold, times
- Danh từ compartment; drawer; subject
Câu hỏi thường gặp
-fach nghĩa là gì?
-fach (hậu tố, danh từ) nghĩa là gấp, lần, môn học.