TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schließfach

danh từ giống trung
[ˈʃliːsˌfaχ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schließfächer · sinh cách: des Schließfaches

das Schließfach nghĩa là tủ khóa.

Nghĩa của Schließfach

Danh từ · giống trung

  1. Tủ khóa.

Biến cách của Schließfach (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schließfachdie Schließfächer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schließfachesder Schließfächer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schließfachden Schließfächern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schließfachdie Schließfächer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schließfach

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ safe-deposit box, locker, lockbox; post office box

Câu hỏi thường gặp

Schließfach nghĩa là gì?

Schließfach (danh từ) nghĩa là tủ khóa.

Schließfach là der, die hay das?

Schließfach là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schließfach); số nhiều: die Schließfächer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.