schließlich
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃliːslɪç/ giọng máy của trình duyệt
schließlich nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của schließlich
Phó từ
- Cuối cùng.
Họ từ của schließlich
Câu ví dụ với schließlich
- Die Briten zogen sich schließlich zurück. Người Anh cuối cùng cũng rút lui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #837309
- Ich habe eine Ewigkeit gewartet und schließlich kam John endlich. Tôi đợi mãi, cuối cùng, John đã tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943809
- Schließlich hörte es auf zu regnen. Cuối cùng mưa cũng tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11977996
- Schließlich änderte Tom seinen Namen. Cuối cùng Tom đã thay đổi tên của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1693765
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in the end, finally, eventually; after all (because of, for the reason)
Câu hỏi thường gặp
schließlich nghĩa là gì?
schließlich (phó từ) nghĩa là cuối cùng.