schlimm
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃlɪm/ giọng máy của trình duyệt
schlimm nghĩa là xấu, dở.
Nghĩa của schlimm
Tính từ
- Xấu, dở.
So sánh của schlimm
| So sánh hơn | schlimmer |
| So sánh nhất | am schlimmsten |
Câu ví dụ với schlimm
- Ich weiß nicht, was schlimmer ist. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.Tatoeba #942
- Ist es schlimm? Nó có tồi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470
- Es ist schlimm, andere Menschen zu betrügen, aber noch schlimmer, sich selbst zu betrügen. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465116
- Die Entzugserscheinungen sind schlimmer, als ich mir vorgestellt hatte. Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #663990
- Die Überschwemmung war die schlimmste Katastrophe, die sie je erlebt hatten. Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1785536
- Es wird schlimmer. Nó trở nên tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3608695
- Er wird schlimmer. Nó trở nên tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7354576
- Sie wird schlimmer. Nó trở nên tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7354577
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bad, terrible, serious (seriously bad), dire, horrible, awful; hurting, ill, infected
- Phó từ badly, severely
Câu hỏi thường gặp
schlimm nghĩa là gì?
schlimm (tính từ) nghĩa là xấu, dở.