das Schloss
số nhiều: die Schlösser · sinh cách: des Schlosses
das Schloss nghĩa là khóa, ổ khóa, lâu đài.
Cũng là một dạng biến đổi của schließen — Đóng.
Nghĩa của Schloss
Danh từ · giống trung
- Khóa, ổ khóa.
- Lâu đài.
- Cung điện.
Biến cách của Schloss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schloss | die Schlösser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schlosses | der Schlösser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schloss | den Schlössern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schloss | die Schlösser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schloss
Câu ví dụ với Schloss
- Eine alte Dame führte uns durch das Schloss. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2927007
- Wann ist das Schloss erbaut worden? Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8216654
- Wann wurde das Schloss erbaut? Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643506
- Das Schloss ist kaputt. Ổ khoá hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1813663
- Wie heißt der Vampir, der in einem Schloss in Transsilvanien lebt? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lock, padlock (something used for fastening); lock (firing mechanism); castle (château, palace, not fortified)
Câu hỏi thường gặp
Schloss nghĩa là gì?
Schloss (danh từ) nghĩa là khóa, ổ khóa, lâu đài.
Schloss là der, die hay das?
Schloss là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schloss); số nhiều: die Schlösser.