TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schloss

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃlɔs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlösser · sinh cách: des Schlosses

das Schloss nghĩa là khóa, ổ khóa, lâu đài.

Cũng là một dạng biến đổi của schließen — Đóng.

Nghĩa của Schloss

Danh từ · giống trung

  1. Khóa, ổ khóa.
  2. Lâu đài.
  3. Cung điện.

Biến cách của Schloss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schlossdie Schlösser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlossesder Schlösser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlossden Schlössern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schlossdie Schlösser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schloss

Câu ví dụ với Schloss

  • Eine alte Dame führte uns durch das Schloss. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2927007
  • Wann ist das Schloss erbaut worden? Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8216654
  • Wann wurde das Schloss erbaut? Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643506
  • Das Schloss ist kaputt. Ổ khoá hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1813663
  • Wie heißt der Vampir, der in einem Schloss in Transsilvanien lebt? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lock, padlock (something used for fastening); lock (firing mechanism); castle (château, palace, not fortified)

Câu hỏi thường gặp

Schloss nghĩa là gì?

Schloss (danh từ) nghĩa là khóa, ổ khóa, lâu đài.

Schloss là der, die hay das?

Schloss là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schloss); số nhiều: die Schlösser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.