TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schlucht

danh từ giống cái
/ʃlʊχt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schluchten · sinh cách: der Schlucht

die Schlucht nghĩa là hẻm núi, vực.

Nghĩa của Schlucht

Danh từ · giống cái

  1. Hẻm núi, vực.

Biến cách của Schlucht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schluchtdie Schluchten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schluchtder Schluchten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schluchtden Schluchten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schluchtdie Schluchten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canyon, chasm, gorge, ravine

Câu hỏi thường gặp

Schlucht nghĩa là gì?

Schlucht (danh từ) nghĩa là hẻm núi, vực.

Schlucht là der, die hay das?

Schlucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schlucht); số nhiều: die Schluchten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.