die Schlucht
số nhiều: die Schluchten · sinh cách: der Schlucht
die Schlucht nghĩa là hẻm núi, vực.
Nghĩa của Schlucht
Danh từ · giống cái
- Hẻm núi, vực.
Biến cách của Schlucht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schlucht | die Schluchten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schlucht | der Schluchten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schlucht | den Schluchten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schlucht | die Schluchten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ canyon, chasm, gorge, ravine
Câu hỏi thường gặp
Schlucht nghĩa là gì?
Schlucht (danh từ) nghĩa là hẻm núi, vực.
Schlucht là der, die hay das?
Schlucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schlucht); số nhiều: die Schluchten.