TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schlosser

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schlossers

der Schlosser nghĩa là thợ sửa ống khóa.

Nghĩa của Schlosser

Danh từ · giống đực

  1. Thợ sửa ống khóa.

Biến cách của Schlosser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schlosserdie Schlosser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlossersder Schlosser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlosserden Schlossern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schlosserdie Schlosser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schlosser

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ locksmith (male or of unspecified gender); fitter, metalworker (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Schlosser nghĩa là gì?

Schlosser (danh từ) nghĩa là thợ sửa ống khóa.

Schlosser là der, die hay das?

Schlosser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlosser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.