der Schlosser
sinh cách: des Schlossers
der Schlosser nghĩa là thợ sửa ống khóa.
Nghĩa của Schlosser
Danh từ · giống đực
- Thợ sửa ống khóa.
Biến cách của Schlosser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schlosser | die Schlosser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schlossers | der Schlosser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schlosser | den Schlossern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schlosser | die Schlosser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schlosser
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ locksmith (male or of unspecified gender); fitter, metalworker (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Schlosser nghĩa là gì?
Schlosser (danh từ) nghĩa là thợ sửa ống khóa.
Schlosser là der, die hay das?
Schlosser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlosser).