letztendlich
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɛtstˈʔɛntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
letztendlich nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của letztendlich
Phó từ
- Cuối cùng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với letztendlich
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với letztendlich
- Letztendlich muss jeder selbst lernen. Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #95
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ eventually, finally, ultimately, at last
- Tính từ eventual, ultimate
Câu hỏi thường gặp
letztendlich nghĩa là gì?
letztendlich (phó từ) nghĩa là cuối cùng.