TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spind

danh từ giống đực
/ʃpɪnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spinde · sinh cách: des Spindes

der Spind nghĩa là tủ khóa.

Nghĩa của Spind

Danh từ · giống đực

  1. Tủ khóa.

Biến cách của Spind (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spinddie Spinde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spindesder Spinde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spindden Spinden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spinddie Spinde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a simple cupboard or locker, usually for clothes, as in a barracks or changing room (less often in places where one does not fully undress oneself, as a library, for which usually Schließfach)

Câu hỏi thường gặp

Spind nghĩa là gì?

Spind (danh từ) nghĩa là tủ khóa.

Spind là der, die hay das?

Spind là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spind); số nhiều: die Spinde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.