TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ausstrahlung

danh từ giống cái
/ˈaʊ̯sˌʃtʁaːlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausstrahlungen · sinh cách: der Ausstrahlung

die Ausstrahlung nghĩa là phát sóng.

Nghĩa của Ausstrahlung

Danh từ · giống cái

  1. Phát sóng.

Biến cách của Ausstrahlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ausstrahlungdie Ausstrahlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ausstrahlungder Ausstrahlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ausstrahlungden Ausstrahlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ausstrahlungdie Ausstrahlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ausstrahlung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broadcast; emission, radiance; charm, charisma, vibes

Câu hỏi thường gặp

Ausstrahlung nghĩa là gì?

Ausstrahlung (danh từ) nghĩa là phát sóng.

Ausstrahlung là der, die hay das?

Ausstrahlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausstrahlung); số nhiều: die Ausstrahlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.