TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Übertragung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌyːbɐˈtʁaː.ɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Übertragungen · sinh cách: der Übertragung

die Übertragung nghĩa là phát sóng.

Nghĩa của Übertragung

Danh từ · giống cái

  1. Phát sóng.

Biến cách của Übertragung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Übertragungdie Übertragungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Übertragungder Übertragungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Übertragungden Übertragungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Übertragungdie Übertragungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Übertragung

Đồng nghĩa

Họ từ của Übertragung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transmission; transfer; translation

Câu hỏi thường gặp

Übertragung nghĩa là gì?

Übertragung (danh từ) nghĩa là phát sóng.

Übertragung là der, die hay das?

Übertragung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Übertragung); số nhiều: die Übertragungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.