TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sendung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɛndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sendungen · sinh cách: der Sendung

die Sendung nghĩa là phát sóng, chương trình.

Nghĩa của Sendung

Danh từ · giống cái

  1. Phát sóng.
  2. Chương trình.

Biến cách của Sendung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sendungdie Sendungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sendungder Sendungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sendungden Sendungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sendungdie Sendungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sendung

Đồng nghĩa

Họ từ của Sendung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delivery (by a postal service); programme (performance of a show or other broadcast on radio or television); transmission, broadcasting (broadcast of a radio or television programme); motivation; mission

Câu hỏi thường gặp

Sendung nghĩa là gì?

Sendung (danh từ) nghĩa là phát sóng, chương trình.

Sendung là der, die hay das?

Sendung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sendung); số nhiều: die Sendungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.