TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Senf

danh từ giống đực
/zɛnf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Senfe · sinh cách: des Senfes

der Senf nghĩa là mù tạc.

Nghĩa của Senf

Danh từ · giống đực

  1. Mù tạc.

Biến cách của Senf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Senfdie Senfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Senfesder Senfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Senfden Senfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Senfdie Senfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mustard

Câu hỏi thường gặp

Senf nghĩa là gì?

Senf (danh từ) nghĩa là mù tạc.

Senf là der, die hay das?

Senf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Senf); số nhiều: die Senfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.