der Senf
số nhiều: die Senfe · sinh cách: des Senfes
der Senf nghĩa là mù tạc.
Nghĩa của Senf
Danh từ · giống đực
- Mù tạc.
Biến cách của Senf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Senf | die Senfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Senfes | der Senfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Senf | den Senfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Senf | die Senfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mustard
Câu hỏi thường gặp
Senf nghĩa là gì?
Senf (danh từ) nghĩa là mù tạc.
Senf là der, die hay das?
Senf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Senf); số nhiều: die Senfe.