TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sender

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Senders

der Sender nghĩa là người gửi, phát thanh viên.

Nghĩa của Sender

Danh từ · giống đực

  1. Người gửi.
  2. Phát thanh viên.

Biến cách của Sender (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Senderdie Sender
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sendersder Sender
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Senderden Sendern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Senderdie Sender

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sender

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sender; broadcaster; transmitter

Câu hỏi thường gặp

Sender nghĩa là gì?

Sender (danh từ) nghĩa là người gửi, phát thanh viên.

Sender là der, die hay das?

Sender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sender).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.