der Sender
sinh cách: des Senders
der Sender nghĩa là người gửi, phát thanh viên.
Nghĩa của Sender
Danh từ · giống đực
- Người gửi.
- Phát thanh viên.
Biến cách của Sender (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sender | die Sender |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Senders | der Sender |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sender | den Sendern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sender | die Sender |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sender
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sender; broadcaster; transmitter
Câu hỏi thường gặp
Sender nghĩa là gì?
Sender (danh từ) nghĩa là người gửi, phát thanh viên.
Sender là der, die hay das?
Sender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sender).