der Empfänger
danh từ giống đực
/ɛmˈpfɛŋɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Empfängers
der Empfänger nghĩa là người nhận.
Nghĩa của Empfänger
Danh từ · giống đực
- Người nhận.
Biến cách của Empfänger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Empfänger | die Empfänger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Empfängers | der Empfänger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Empfänger | den Empfängern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Empfänger | die Empfänger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Empfänger
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receiver; receiver; recipient (of blood or organ donation); addressee; receptor
Câu hỏi thường gặp
Empfänger nghĩa là gì?
Empfänger (danh từ) nghĩa là người nhận.
Empfänger là der, die hay das?
Empfänger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Empfänger).