TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

empfindlich

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

empfindlich nghĩa là nhạy cảm.

Nghĩa của empfindlich

Tính từ

  1. Nhạy cảm.

So sánh của empfindlich

So sánh hơnempfindlicher
So sánh nhấtam empfindlichsten

Câu ví dụ với empfindlich

  • Die meisten Schriftsteller reagieren empfindlich auf Kritik. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1552724
  • Tom ist empfindlich. Tom hay giận dỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6615315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sensitive, tender; serious, somewhat painful, significant, not ignorable, hefty

Câu hỏi thường gặp

empfindlich nghĩa là gì?

empfindlich (tính từ) nghĩa là nhạy cảm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.