empfindlich
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
empfindlich nghĩa là nhạy cảm.
Nghĩa của empfindlich
Tính từ
- Nhạy cảm.
So sánh của empfindlich
| So sánh hơn | empfindlicher |
| So sánh nhất | am empfindlichsten |
Câu ví dụ với empfindlich
- Die meisten Schriftsteller reagieren empfindlich auf Kritik. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1552724
- Tom ist empfindlich. Tom hay giận dỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6615315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensitive, tender; serious, somewhat painful, significant, not ignorable, hefty
Câu hỏi thường gặp
empfindlich nghĩa là gì?
empfindlich (tính từ) nghĩa là nhạy cảm.