das Ende
số nhiều: die Enden · sinh cách: des Endes
das Ende nghĩa là chóp, mút, kết thúc.
Cũng là một dạng biến đổi của enden — Kết thúc, hết.
Nghĩa của Ende
Danh từ · giống trung
- Chóp, mút, kết.
- Kết thúc.
Biến cách của Ende (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ende | die Enden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Endes | der Enden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ende | den Enden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ende | die Enden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ende
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của Ende
Câu ví dụ với Ende
- Wir können das später zu Ende führen. Chúng tôi có thể hoàn tất nó sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3321435
- Ich bezahle dich am Ende des Monats. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3832280
- Ich bezahle euch am Ende des Monats. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3832281
- Ich bezahle Sie am Ende des Monats. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3832283
- Er fuhr Ende Mai nach Paris. Anh ấy đã đi Pa-ri vào cuối tháng 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330474
- Hast du den Pullover schon zu Ende gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367258
- Sie lebten glücklich bis ans Ende ihrer Tage. Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369950
- Mein Führerschein läuft am Ende dieses Monats aus. Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1790619
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end, finish; conclusion
Câu hỏi thường gặp
Ende nghĩa là gì?
Ende (danh từ) nghĩa là chóp, mút, kết thúc.
Ende là der, die hay das?
Ende là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ende); số nhiều: die Enden.