TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ende

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛndə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Enden · sinh cách: des Endes

das Ende nghĩa là chóp, mút, kết thúc.

Cũng là một dạng biến đổi của enden — Kết thúc, hết.

Nghĩa của Ende

Danh từ · giống trung

  1. Chóp, mút, kết.
  2. Kết thúc.

Biến cách của Ende (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Endedie Enden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Endesder Enden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Endeden Enden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Endedie Enden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ende

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của Ende

Câu ví dụ với Ende

  • Wir können das später zu Ende führen. Chúng tôi có thể hoàn tất nó sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3321435
  • Ich bezahle dich am Ende des Monats. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3832280
  • Ich bezahle euch am Ende des Monats. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3832281
  • Ich bezahle Sie am Ende des Monats. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3832283
  • Er fuhr Ende Mai nach Paris. Anh ấy đã đi Pa-ri vào cuối tháng 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330474
  • Hast du den Pullover schon zu Ende gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367258
  • Sie lebten glücklich bis ans Ende ihrer Tage. Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369950
  • Mein Führerschein läuft am Ende dieses Monats aus. Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1790619

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end, finish; conclusion

Câu hỏi thường gặp

Ende nghĩa là gì?

Ende (danh từ) nghĩa là chóp, mút, kết thúc.

Ende là der, die hay das?

Ende là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ende); số nhiều: die Enden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.