das Endspiel
số nhiều: die Endspiele · sinh cách: des Endspiels
das Endspiel nghĩa là chung kết, cờ tàn, tàn cuộc, tàn cục.
Nghĩa của Endspiel
Danh từ · giống trung
- Chung kết.
- Cờ tàn, tàn cuộc, tàn cục.
Biến cách của Endspiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Endspiel | die Endspiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Endspiels | der Endspiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Endspiel | den Endspielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Endspiel | die Endspiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Endspiel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ final (last round of a competition; only used of sports with two sides per match); endgame (the final stage of a game of chess)
Câu hỏi thường gặp
Endspiel nghĩa là gì?
Endspiel (danh từ) nghĩa là chung kết, cờ tàn, tàn cuộc, tàn cục.
Endspiel là der, die hay das?
Endspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Endspiel); số nhiều: die Endspiele.