TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Endspiel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Endspiele · sinh cách: des Endspiels

das Endspiel nghĩa là chung kết, cờ tàn, tàn cuộc, tàn cục.

Nghĩa của Endspiel

Danh từ · giống trung

  1. Chung kết.
  2. Cờ tàn, tàn cuộc, tàn cục.

Biến cách của Endspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Endspieldie Endspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Endspielsder Endspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Endspielden Endspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Endspieldie Endspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Endspiel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ final (last round of a competition; only used of sports with two sides per match); endgame (the final stage of a game of chess)

Câu hỏi thường gặp

Endspiel nghĩa là gì?

Endspiel (danh từ) nghĩa là chung kết, cờ tàn, tàn cuộc, tàn cục.

Endspiel là der, die hay das?

Endspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Endspiel); số nhiều: die Endspiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.