die Energie
số nhiều: die Energien · sinh cách: der Energie
die Energie nghĩa là năng lượng.
Nghĩa của Energie
Danh từ · giống cái
- Năng lượng.
Biến cách của Energie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Energie | die Energien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Energie | der Energien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Energie | den Energien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Energie | die Energien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Energie
- Dunkle Energie — Năng lượng tối.
Câu ví dụ với Energie
- Er hat seine Energie aufgebraucht. Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341413
- Er hat seine Energie verbraucht. Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1995882
- Du bist voller Energie. Bạn tràn đầy năng lượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10083836
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ energy
Câu hỏi thường gặp
Energie nghĩa là gì?
Energie (danh từ) nghĩa là năng lượng.
Energie là der, die hay das?
Energie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Energie); số nhiều: die Energien.