eng
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛŋ/ giọng máy của trình duyệt
eng nghĩa là chật, hẹp.
Nghĩa của eng
Tính từ
- Chật, hẹp, chật hẹp, eo hẹp.
So sánh của eng
| So sánh hơn | enger |
| So sánh nhất | am engsten |
Họ từ của eng
Câu ví dụ với eng
- Wie viele enge Freunde hast du? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #156
- Wie viele enge Freunde haben Sie? Bạn có bao nhiêu bạn thân? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #990249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ narrow, tight; close
Câu hỏi thường gặp
eng nghĩa là gì?
eng (tính từ) nghĩa là chật, hẹp.