TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Engel

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛŋl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Engels

der Engel nghĩa là thiên thần, thiên sứ.

Nghĩa của Engel

Danh từ · giống đực

  1. Thiên thần, thiên sứ.

Biến cách của Engel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Engeldie Engel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Engelsder Engel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Engelden Engeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Engeldie Engel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Engel

  • Heute früh habe ich einen Engel gesehen. Sáng nay, tôi thấy một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438375

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angel

Câu hỏi thường gặp

Engel nghĩa là gì?

Engel (danh từ) nghĩa là thiên thần, thiên sứ.

Engel là der, die hay das?

Engel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Engel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.