TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Finale

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fiˈnaːlə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Finales

das Finale nghĩa là chung kết.

Nghĩa của Finale

Danh từ · giống trung

  1. Chung kết.

Biến cách của Finale (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Finaledie Finale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Finalesder Finale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Finaleden Finalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Finaledie Finale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Finale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ final; finale

Câu hỏi thường gặp

Finale nghĩa là gì?

Finale (danh từ) nghĩa là chung kết.

Finale là der, die hay das?

Finale là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Finale).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.