das Finale
/fiˈnaːlə/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Finales
das Finale nghĩa là chung kết.
Nghĩa của Finale
Danh từ · giống trung
- Chung kết.
Biến cách của Finale (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Finale | die Finale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Finales | der Finale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Finale | den Finalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Finale | die Finale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Finale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ final; finale
Câu hỏi thường gặp
Finale nghĩa là gì?
Finale (danh từ) nghĩa là chung kết.
Finale là der, die hay das?
Finale là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Finale).