TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Finanz

danh từ giống cái
/fiˈnant͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Finanzen · sinh cách: der Finanz

die Finanz nghĩa là tài chính.

Nghĩa của Finanz

Danh từ · giống cái

  1. Tài chính.

Biến cách của Finanz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Finanzdie Finanzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Finanzder Finanzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Finanzden Finanzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Finanzdie Finanzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Finanz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finance

Câu hỏi thường gặp

Finanz nghĩa là gì?

Finanz (danh từ) nghĩa là tài chính.

Finanz là der, die hay das?

Finanz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Finanz); số nhiều: die Finanzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.