TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Finanzkrise

danh từ giống cái
/fɪˈnant͡sˌkʁiːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Finanzkrisen · sinh cách: der Finanzkrise

die Finanzkrise nghĩa là khủng hoảng tài chính.

Nghĩa của Finanzkrise

Danh từ · giống cái

  1. Khủng hoảng tài chính.

Biến cách của Finanzkrise (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Finanzkrisedie Finanzkrisen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Finanzkriseder Finanzkrisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Finanzkriseden Finanzkrisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Finanzkrisedie Finanzkrisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ financial crisis

Câu hỏi thường gặp

Finanzkrise nghĩa là gì?

Finanzkrise (danh từ) nghĩa là khủng hoảng tài chính.

Finanzkrise là der, die hay das?

Finanzkrise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Finanzkrise); số nhiều: die Finanzkrisen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.