die Finanzkrise
số nhiều: die Finanzkrisen · sinh cách: der Finanzkrise
die Finanzkrise nghĩa là khủng hoảng tài chính.
Nghĩa của Finanzkrise
Danh từ · giống cái
- Khủng hoảng tài chính.
Biến cách của Finanzkrise (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Finanzkrise | die Finanzkrisen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Finanzkrise | der Finanzkrisen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Finanzkrise | den Finanzkrisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Finanzkrise | die Finanzkrisen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ financial crisis
Câu hỏi thường gặp
Finanzkrise nghĩa là gì?
Finanzkrise (danh từ) nghĩa là khủng hoảng tài chính.
Finanzkrise là der, die hay das?
Finanzkrise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Finanzkrise); số nhiều: die Finanzkrisen.