endlich
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
endlich nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của endlich
Phó từ
- Cuối cùng.
Câu ví dụ với endlich
- Der Traum ihres Lebens wurde endlich Wirklichkeit. Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3120845
- Ich habe endlich aufgehört zu rauchen. Tôi cuối cùng cũng bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #912371
- Sein Traum ist endlich wahr geworden. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1214528
- Nach mehreren Verzögerungen hob das Flugzeug endlich ab. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3864697
- Warum wirst du nicht endlich erwachsen? Sao mày không lớn lên? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4603912
- Du solltest endlich mal Vokabeln lernen! Đáng lẽ ra bạn đã phải học từ vựng rồi mới phải! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6369564
- Lasst uns jetzt endlich essen. Ich sterbe vor Hunger. Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1343763
- Es ist mir endlich gelungen! Cuối cùng tôi đã xoay xở làm được điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7842454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ finite, limited
- Phó từ eventually, at last, finally
Câu hỏi thường gặp
endlich nghĩa là gì?
endlich (phó từ) nghĩa là cuối cùng.