TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Endpunkt

danh từ giống đực
/ˈɛntˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Endpunkte · sinh cách: des Endpunktes

der Endpunkt nghĩa là đầu mút, mút.

Nghĩa của Endpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Đầu mút, mút.

Biến cách của Endpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Endpunktdie Endpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Endpunktesder Endpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Endpunktden Endpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Endpunktdie Endpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endpoint

Câu hỏi thường gặp

Endpunkt nghĩa là gì?

Endpunkt (danh từ) nghĩa là đầu mút, mút.

Endpunkt là der, die hay das?

Endpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Endpunkt); số nhiều: die Endpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.