der Endpunkt
số nhiều: die Endpunkte · sinh cách: des Endpunktes
der Endpunkt nghĩa là đầu mút, mút.
Nghĩa của Endpunkt
Danh từ · giống đực
- Đầu mút, mút.
Biến cách của Endpunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Endpunkt | die Endpunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Endpunktes | der Endpunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Endpunkt | den Endpunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Endpunkt | die Endpunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ endpoint
Câu hỏi thường gặp
Endpunkt nghĩa là gì?
Endpunkt (danh từ) nghĩa là đầu mút, mút.
Endpunkt là der, die hay das?
Endpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Endpunkt); số nhiều: die Endpunkte.