TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Endprodukt

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Endprodukte · sinh cách: des Endproduktes

das Endprodukt nghĩa là thành phẩm.

Nghĩa của Endprodukt

Danh từ · giống trung

  1. Thành phẩm.

Biến cách của Endprodukt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Endproduktdie Endprodukte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Endproduktesder Endprodukte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Endproduktden Endprodukten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Endproduktdie Endprodukte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end product

Câu hỏi thường gặp

Endprodukt nghĩa là gì?

Endprodukt (danh từ) nghĩa là thành phẩm.

Endprodukt là der, die hay das?

Endprodukt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Endprodukt); số nhiều: die Endprodukte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.