das Endprodukt
số nhiều: die Endprodukte · sinh cách: des Endproduktes
das Endprodukt nghĩa là thành phẩm.
Nghĩa của Endprodukt
Danh từ · giống trung
- Thành phẩm.
Biến cách của Endprodukt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Endprodukt | die Endprodukte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Endproduktes | der Endprodukte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Endprodukt | den Endprodukten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Endprodukt | die Endprodukte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end product
Câu hỏi thường gặp
Endprodukt nghĩa là gì?
Endprodukt (danh từ) nghĩa là thành phẩm.
Endprodukt là der, die hay das?
Endprodukt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Endprodukt); số nhiều: die Endprodukte.