TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Enddarm

danh từ giống đực
/ˈɛntˌdaʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Enddärme · sinh cách: des Enddarmes

der Enddarm nghĩa là ruột thẳng, trực tràng.

Nghĩa của Enddarm

Danh từ · giống đực

  1. Ruột thẳng, trực tràng.

Biến cách của Enddarm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Enddarmdie Enddärme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Enddarmesder Enddärme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Enddarmden Enddärmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Enddarmdie Enddärme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectum

Câu hỏi thường gặp

Enddarm nghĩa là gì?

Enddarm (danh từ) nghĩa là ruột thẳng, trực tràng.

Enddarm là der, die hay das?

Enddarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Enddarm); số nhiều: die Enddärme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.