die Endlösung
số nhiều: die Endlösungen · sinh cách: der Endlösung
die Endlösung nghĩa là giải pháp cuối cùng.
Nghĩa của Endlösung
Danh từ · giống cái
- Giải pháp cuối cùng.
Biến cách của Endlösung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Endlösung | die Endlösungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Endlösung | der Endlösungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Endlösung | den Endlösungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Endlösung | die Endlösungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the final or definitive solution to a question or problem; the final solution: the solution reached after the last of several dissolutions of solute(s) in solvent(s)
Câu hỏi thường gặp
Endlösung nghĩa là gì?
Endlösung (danh từ) nghĩa là giải pháp cuối cùng.
Endlösung là der, die hay das?
Endlösung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Endlösung); số nhiều: die Endlösungen.