TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Endlösung

danh từ giống cái
/ˈɛntˌløːzʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Endlösungen · sinh cách: der Endlösung

die Endlösung nghĩa là giải pháp cuối cùng.

Nghĩa của Endlösung

Danh từ · giống cái

  1. Giải pháp cuối cùng.

Biến cách của Endlösung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Endlösungdie Endlösungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Endlösungder Endlösungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Endlösungden Endlösungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Endlösungdie Endlösungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the final or definitive solution to a question or problem; the final solution: the solution reached after the last of several dissolutions of solute(s) in solvent(s)

Câu hỏi thường gặp

Endlösung nghĩa là gì?

Endlösung (danh từ) nghĩa là giải pháp cuối cùng.

Endlösung là der, die hay das?

Endlösung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Endlösung); số nhiều: die Endlösungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.