TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Absender

danh từ giống đực
/ˈapˌzɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Absenders

der Absender nghĩa là người gửi.

Nghĩa của Absender

Danh từ · giống đực

  1. Người gửi.

Biến cách của Absender (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Absenderdie Absender
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Absendersder Absender
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Absenderden Absendern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Absenderdie Absender

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Absender

Trái nghĩa

Họ từ của Absender

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sender; return address (on a letter etc.)

Câu hỏi thường gặp

Absender nghĩa là gì?

Absender (danh từ) nghĩa là người gửi.

Absender là der, die hay das?

Absender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Absender).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.