die Absicht
số nhiều: die Absichten · sinh cách: der Absicht
die Absicht nghĩa là ý định, ý đồ.
Nghĩa của Absicht
Danh từ · giống cái
- Ý định.
- Ý đồ.
Biến cách của Absicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Absicht | die Absichten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Absicht | der Absichten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Absicht | den Absichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Absicht | die Absichten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Absicht
Câu ví dụ với Absicht
- Er hat das nicht mit Absicht gemacht. Anh ta không cố tình làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #757778
- Er hat es ohne böse Absicht getan. Anh ấy không cố ý làm việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2309243
- Das war nicht meine Absicht. đó không phải ý định của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intention; intent
Câu hỏi thường gặp
Absicht nghĩa là gì?
Absicht (danh từ) nghĩa là ý định, ý đồ.
Absicht là der, die hay das?
Absicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Absicht); số nhiều: die Absichten.