TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Absicht

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈapzɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Absichten · sinh cách: der Absicht

die Absicht nghĩa là ý định, ý đồ.

Nghĩa của Absicht

Danh từ · giống cái

  1. Ý định.
  2. Ý đồ.

Biến cách của Absicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Absichtdie Absichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Absichtder Absichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Absichtden Absichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Absichtdie Absichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Absicht

Câu ví dụ với Absicht

  • Er hat das nicht mit Absicht gemacht. Anh ta không cố tình làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #757778
  • Er hat es ohne böse Absicht getan. Anh ấy không cố ý làm việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2309243
  • Das war nicht meine Absicht. đó không phải ý định của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intention; intent

Câu hỏi thường gặp

Absicht nghĩa là gì?

Absicht (danh từ) nghĩa là ý định, ý đồ.

Absicht là der, die hay das?

Absicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Absicht); số nhiều: die Absichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.