der Zweck
số nhiều: die Zwecke · sinh cách: des Zweckes
der Zweck nghĩa là mục tiêu, mục đích.
Nghĩa của Zweck
Danh từ · giống đực
- Mục tiêu, mục đích.
Biến cách của Zweck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zweck | die Zwecke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zweckes | der Zwecke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zweck | den Zwecken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zweck | die Zwecke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Zweck
Câu ví dụ với Zweck
- Tom begriff nicht den Zweck der Mission. Tom không thể hiểu được mục đích của nhiệm vụ là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4055030
- Der Zweck heiligt die Mittel. Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404877
- Es kommt nicht auf die Mittel an, sondern auf den Zweck. Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #548988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purpose; point
Câu hỏi thường gặp
Zweck nghĩa là gì?
Zweck (danh từ) nghĩa là mục tiêu, mục đích.
Zweck là der, die hay das?
Zweck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zweck); số nhiều: die Zwecke.