zwei
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/t͡svaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
zwei nghĩa là Số hai.
Nghĩa của zwei
Số từ
- Số đếm Số hai.
- Wir haben zwei Söhne und zwei TöchterChúng tôi có hai con gái và hai con trai.
Họ từ của zwei
Câu ví dụ với zwei
- Ich bin verheiratet und habe zwei Kinder. Tôi có chồng và hai đứa con.Tatoeba #563
- Christentum und Islam sind zwei unterschiedliche Religionen. Đạo Cơ Đốc và đạo Hồi là hai đạo phái khác nhauTatoeba #535942
- Diese Taschenlampe braucht zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin.Tatoeba #13503933
- Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #927
- Ich habe über zwei Stunden gebraucht, um einige Seiten Englisch zu übersetzen. Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.Tatoeba #421
- Im Winter schlafe ich mit zwei Decken. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6154
- John ist zwei Jahre älter als ich. John lớn hơn tôi hai tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368275
- Sie ist zwei Jahre älter als ich. Nó lớn hơn tôi 2 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1409121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ two (numerical value represented by the Arabic numeral 2; or describing a set with two components)
- Danh từ two (digit or figure); an academic grade indicating "good", corresponding roughly to a B in English-speaking countries
Câu hỏi thường gặp
zwei nghĩa là gì?
zwei (số từ) nghĩa là Số hai.