zwölf
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/t͡svœlf/ giọng máy của trình duyệt
zwölf nghĩa là mười hai.
Nghĩa của zwölf
Số từ
- Mười hai.
Câu ví dụ với zwölf
- Ich habe zwölf Stunden im Zug verbracht. Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #876
- Ich war zwölf Stunden in dem Zug. Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #775165
- Jede Staffel hat etwa zwölf Folgen. Mỗi mùa có mười hai tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924360
- Ein Jahr hat zwölf Monate. Một năm có mười hai tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449003
- "Wie alt ist sie?" - "Sie ist zwölf Jahre alt." "Em ấy bao nhiêu tuổi?" "Em ấy 12 tuổi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475394
- Es ist fast zwölf Uhr. Gần mười hai giờ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1699099
- Zehn, elf, zwölf, dreizehn, vierzehn, fünfzehn, sechzehn, siebzehn, achtzehn, neunzehn, zwanzig. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351743
- Ich habe zwölf Leute zu meiner Party eingeladen, aber einer konnte nicht kommen. Tôi mời mười hai người tới bữa tiệc của tôi, nhưng một người không đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3135137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ twelve
- Danh từ twelve, a dozen
Câu hỏi thường gặp
zwölf nghĩa là gì?
zwölf (số từ) nghĩa là mười hai.