Zwischenzeit
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡svɪʃn̩ˌt͡saɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Zwischenzeit
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meantime, interim (period), intervening period, (First, Second, and Third) Intermediate Period (of Ancient Egypt), interval
Biến cách của Zwischenzeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zwischenzeit | die Zwischenzeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zwischenzeit | der Zwischenzeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zwischenzeit | den Zwischenzeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zwischenzeit | die Zwischenzeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.