TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zwischen

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈtsvɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

zwischen nghĩa là giữa, ở giữa, trong số.

Nghĩa của zwischen

Giới từ

  1. Giữa, ở giữa.
  2. Trong số.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zwischen

Đồng nghĩa

Họ từ của zwischen

Câu ví dụ với zwischen

  • Es ist aus zwischen uns, gib mir meinen Ring zurück! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!Tatoeba #672
  • Du musst zwischen Ehre und Tod wählen. Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4764837
  • Worin liegt der Unterschied zwischen Religion und Philosophie? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2865158
  • Du musst dich zwischen Ehre und Tod entscheiden. Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4764062
  • Worin besteht der Unterschied zwischen diesen beiden Wörtern? Hai từ này khác nhau ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10018134
  • Was ist der Unterschied zwischen den zwei Wörtern? Hai từ này khác nhau ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13729137
  • Was ist der Unterschied zwischen einem Dorf und einer Stadt? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451326
  • Was ist der Unterschied zwischen einem Hund und einem Wolf? Chó và sói khác nhau ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2775622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ between; among, amongst
  • Tiền tố a prefix inter-, between

Câu hỏi thường gặp

zwischen nghĩa là gì?

zwischen (giới từ) nghĩa là giữa, ở giữa, trong số.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.