der Zweifel
sinh cách: des Zweifels
der Zweifel nghĩa là nghi ngờ.
Cũng là một dạng biến đổi của zweifeln — Nghi ngờ.
Nghĩa của Zweifel
Danh từ · giống đực
- Nghi ngờ.
Biến cách của Zweifel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zweifel | die Zweifel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zweifels | der Zweifel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zweifel | den Zweifeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zweifel | die Zweifel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doubt
Câu hỏi thường gặp
Zweifel nghĩa là gì?
Zweifel (danh từ) nghĩa là nghi ngờ.
Zweifel là der, die hay das?
Zweifel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zweifel).