TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zweifel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtsvaɪ̯fəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zweifels

der Zweifel nghĩa là nghi ngờ.

Cũng là một dạng biến đổi của zweifeln — Nghi ngờ.

Nghĩa của Zweifel

Danh từ · giống đực

  1. Nghi ngờ.

Biến cách của Zweifel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zweifeldie Zweifel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zweifelsder Zweifel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zweifelden Zweifeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zweifeldie Zweifel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doubt

Câu hỏi thường gặp

Zweifel nghĩa là gì?

Zweifel (danh từ) nghĩa là nghi ngờ.

Zweifel là der, die hay das?

Zweifel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zweifel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.