zweifeln
zweifeln nghĩa là nghi ngờ.
Cũng là một dạng biến đổi của Zweifel — Nghi ngờ.
Nghĩa của zweifeln
Động từ
- Nghi ngờ.
Chia động từ zweifeln
Hiện tại Präsens
- ich zweifle
- du zweifelst
- er/sie/es zweifelt
- wir zweifeln
- ihr zweifelt
- sie/Sie zweifeln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich zweifelte
- du zweifeltest
- er/sie/es zweifelte
- wir zweifelten
- ihr zweifeltet
- sie/Sie zweifelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gezweifelt
- du hast gezweifelt
- er/sie/es hat gezweifelt
- wir haben gezweifelt
- ihr habt gezweifelt
- sie/Sie haben gezweifelt
Tương lai Futur I
- ich werde zweifeln
- du wirst zweifeln
- er/sie/es wird zweifeln
- wir werden zweifeln
- ihr werdet zweifeln
- sie/Sie werden zweifeln
Giả định I Konjunktiv I
- ich zweifele
- du zweifelest
- er/sie/es zweifele
- wir zweifeln
- ihr zweifelet
- sie/Sie zweifeln
Mệnh lệnh Imperativ
- zweifle! (du)
- zweifelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với zweifeln
- Er zweifelte kurz. Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444966
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to doubt, to be doubtful
Câu hỏi thường gặp
zweifeln nghĩa là gì?
zweifeln (động từ) nghĩa là nghi ngờ.
Chia động từ zweifeln ở thì hiện tại thế nào?
ich zweifle, du zweifelst, er/sie/es zweifelt, wir zweifeln, ihr zweifelt, sie/Sie zweifeln. Phân từ II: gezweifelt.