absichtlich
/ˈapzɪçtlɪç/ giọng máy của trình duyệt
absichtlich nghĩa là cố ý, cố tình.
Nghĩa của absichtlich
Phó từ
- Cố ý, cố tình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absichtlich
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với absichtlich
- Das hast du absichtlich getan! Bạn cố ý làm phải không!Tatoeba #629
- Er hat es nicht absichtlich gemacht. Anh ta không cố tình làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #710794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intentional
- Phó từ intentionally
Câu hỏi thường gặp
absichtlich nghĩa là gì?
absichtlich (phó từ) nghĩa là cố ý, cố tình.