TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

absolut

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ap.zoˈluːt/ giọng máy của trình duyệt

absolut nghĩa là tuyệt đối, hoàn toàn.

Nghĩa của absolut

Phó từ

  1. Tuyệt đối, hoàn toàn. (biên soạn)

Tính từ

  1. Tuyệt đối. (biên soạn)

So sánh của absolut

So sánh hơnabsoluter
So sánh nhấtam absolutesten

Câu ví dụ với absolut

  • Du liegst absolut falsch. Bạn đã hoàn toàn sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2068971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ absolute
  • Phó từ absolutely

Câu hỏi thường gặp

absolut nghĩa là gì?

absolut (phó từ, tính từ) nghĩa là tuyệt đối, hoàn toàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.