der Abstand
số nhiều: die Abstände · sinh cách: des Abstandes
der Abstand nghĩa là khoảng cách, li độ, độ dời.
Nghĩa của Abstand
Danh từ · giống đực
- Khoảng cách.
- Li độ, độ dời.
Biến cách của Abstand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abstand | die Abstände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abstandes | der Abstände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abstand | den Abständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abstand | die Abstände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abstand
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distance, interspace, spacing, interval, gap
Câu hỏi thường gặp
Abstand nghĩa là gì?
Abstand (danh từ) nghĩa là khoảng cách, li độ, độ dời.
Abstand là der, die hay das?
Abstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abstand); số nhiều: die Abstände.