TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abstand

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈapʃtant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abstände · sinh cách: des Abstandes

der Abstand nghĩa là khoảng cách, li độ, độ dời.

Nghĩa của Abstand

Danh từ · giống đực

  1. Khoảng cách.
  2. Li độ, độ dời.

Biến cách của Abstand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abstanddie Abstände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abstandesder Abstände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abstandden Abständen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abstanddie Abstände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abstand

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distance, interspace, spacing, interval, gap

Câu hỏi thường gặp

Abstand nghĩa là gì?

Abstand (danh từ) nghĩa là khoảng cách, li độ, độ dời.

Abstand là der, die hay das?

Abstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abstand); số nhiều: die Abstände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.