TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Distanz

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɪsˈtant͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Distanzen · sinh cách: der Distanz

die Distanz nghĩa là khoảng cách, li độ, độ dời.

Nghĩa của Distanz

Danh từ · giống cái

  1. Khoảng cách.
  2. Li độ, độ dời.

Biến cách của Distanz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Distanzdie Distanzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Distanzder Distanzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Distanzden Distanzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Distanzdie Distanzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Distanz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distance

Câu hỏi thường gặp

Distanz nghĩa là gì?

Distanz (danh từ) nghĩa là khoảng cách, li độ, độ dời.

Distanz là der, die hay das?

Distanz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Distanz); số nhiều: die Distanzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.