die Disziplin
số nhiều: die Disziplinen · sinh cách: der Disziplin
die Disziplin nghĩa là kỉ luật.
Nghĩa của Disziplin
Danh từ · giống cái
- Kỉ luật.
Biến cách của Disziplin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Disziplin | die Disziplinen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Disziplin | der Disziplinen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Disziplin | den Disziplinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Disziplin | die Disziplinen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discipline
Câu hỏi thường gặp
Disziplin nghĩa là gì?
Disziplin (danh từ) nghĩa là kỉ luật.
Disziplin là der, die hay das?
Disziplin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Disziplin); số nhiều: die Disziplinen.