TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Disziplin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɪst͡sɪplˈiːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Disziplinen · sinh cách: der Disziplin

die Disziplin nghĩa là kỉ luật.

Nghĩa của Disziplin

Danh từ · giống cái

  1. Kỉ luật.

Biến cách của Disziplin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Disziplindie Disziplinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Disziplinder Disziplinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Disziplinden Disziplinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Disziplindie Disziplinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discipline

Câu hỏi thường gặp

Disziplin nghĩa là gì?

Disziplin (danh từ) nghĩa là kỉ luật.

Disziplin là der, die hay das?

Disziplin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Disziplin); số nhiều: die Disziplinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.