TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Diversität

danh từ giống cái
/divɛʁziˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Diversität

die Diversität nghĩa là sự đa dạng.

Nghĩa của Diversität

Danh từ · giống cái

  1. Sự đa dạng.

Biến cách của Diversität (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Diversität
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Diversität
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Diversität
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Diversität

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Diversität

  • Wir lieben Diversität. Chúng tôi thích sự đa dạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12619527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diversity

Câu hỏi thường gặp

Diversität nghĩa là gì?

Diversität (danh từ) nghĩa là sự đa dạng.

Diversität là der, die hay das?

Diversität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diversität).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.