die Diversität
sinh cách: der Diversität
die Diversität nghĩa là sự đa dạng.
Nghĩa của Diversität
Danh từ · giống cái
- Sự đa dạng.
Biến cách của Diversität (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Diversität |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Diversität |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Diversität |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Diversität |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Diversität
- Wir lieben Diversität. Chúng tôi thích sự đa dạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12619527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diversity
Câu hỏi thường gặp
Diversität nghĩa là gì?
Diversität (danh từ) nghĩa là sự đa dạng.
Diversität là der, die hay das?
Diversität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diversität).